chestnut oak

chestnut oak

The chestnut oak grows on the sunny hillside.

Định nghĩa

Danh từ: chestnut oak một loại cây sồi giống với của cây dẻ (chestnut).

dụ sử dụng
  • (Cây sồi dẻ được biết đến với những chiếc đặc trưng của .)
  • (Chúng tôi đã trồng một cây sồi dẻsân sau để lấy bóng mát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to identify a chestnut oak": nhận dạng cây sồi dẻ.

    • Botanists can easily identify a chestnut oak by its leaf shape. (Các nhà thực vật học có thể dễ dàng nhận dạng cây sồi dẻ qua hình dạng của .)
  • "chestnut oak forest": rừng sồi dẻ.

    • The Appalachian region is home to many chestnut oak forests. (Vùng Appalachian nơi nhiều khu rừng sồi dẻ.)
Biến thể từ gần giống
  • Oak (n): cây sồi (nói chung).

    • The oak is a symbol of strength. (Cây sồi biểu tượng của sức mạnh.)
  • Chestnut (n): cây dẻ, hạt dẻ.

    • Chestnuts are often roasted in winter. (Hạt dẻ thường được rang vào mùa đông.)
Từ đồng nghĩa
  • Quercus montana: tên khoa học của cây sồi dẻ.
  • Rock chestnut oak: tên gọi khác của cùng loại cây này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "chestnut oak".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "chestnut oak".